Tiếng anh trẻ em
Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học kèm đáp án
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về cuộc thi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học
- 2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1
- 2.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 1
- 2.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1
- 2.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 1
- 3. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 2
- 3.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 2
- 3.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 2
- 3.2. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 2
- 4. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 3
- 4.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 3
- 4.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 3
- 4.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 3
- 5. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 4
- 5.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 4
- 5.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 4
- 5.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 4
- 6. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 5
- 6.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 5
- 6.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 5
- 6.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 5
- 7. Khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster - Tạo nền tảng tiếng Anh vững vàng
- 8. Câu hỏi thường gặp về câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học
Bạn đang tìm kiếm bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học để giúp các bé ôn luyện phản xạ và củng cố từ vựng? Bài viết này tổng hợp các câu hỏi sát thực tế, phân loại theo khối lớp, kèm bảng đáp án chi tiết. Đây là tài liệu hữu ích giúp các em tự tin chinh phục sân chơi trí tuệ và nâng cao kỹ năng ngoại ngữ một cách tự nhiên nhất.
1. Tổng quan về cuộc thi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học
Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học là một hình thức học mà chơi, chơi mà học được nhiều trường, trung tâm và phụ huynh lựa chọn để giúp trẻ ôn tập tiếng Anh theo cách sinh động hơn. Thay vì chỉ làm bài tập trên giấy, học sinh được tham gia vào một sân chơi có tính thi đua, từ đó tăng hứng thú và chủ động sử dụng kiến thức tiếng Anh đã học.
1.1. Mục tiêu cuộc thi

Cuộc thi rung chuông vàng tiếng Anh ở bậc tiểu học không chỉ nhằm kiểm tra kiến thức, mà còn hướng đến việc tạo môi trường để trẻ sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và vui vẻ hơn.
Một số mục tiêu nổi bật của hoạt động này gồm:
-
Giúp học sinh ôn tập từ vựng, mẫu câu và kiến thức tiếng Anh đã học: Các câu hỏi thường bám sát nội dung quen thuộc trong chương trình tiểu học như màu sắc, con vật, gia đình, trường học, thời tiết hay hoạt động hằng ngày.
-
Tạo sân chơi vừa học vừa chơi: Hình thức thi theo vòng câu hỏi giúp trẻ cảm thấy hào hứng hơn so với cách ôn tập thông thường, từ đó tăng sự yêu thích với môn tiếng Anh.
-
Rèn sự tự tin, phản xạ nhanh và khả năng tập trung: Khi tham gia trả lời trong thời gian ngắn, học sinh sẽ được luyện khả năng suy nghĩ nhanh, ghi nhớ tốt và phản ứng linh hoạt với câu hỏi.
-
Hỗ trợ hoạt động ngoại khóa tại trường học: Nhiều trường tổ chức rung chuông vàng như một chương trình ngoại khóa nhằm nâng cao năng lực tiếng Anh, tạo môi trường học tập tích cực và tăng tính tương tác giữa học sinh.
1.2. Đối tượng chơi

Cuộc thi này phù hợp với học sinh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5. Tùy vào quy mô tổ chức, bộ câu hỏi có thể được thiết kế riêng cho từng khối hoặc gộp các khối có trình độ gần nhau để thuận tiện khi triển khai.
Một số cách chia đối tượng thường gặp gồm:
-
Tổ chức riêng theo từng lớp: Ví dụ lớp 1 thi riêng, lớp 2 thi riêng để đảm bảo độ khó phù hợp.
-
Gộp theo nhóm lớp gần nhau: Chẳng hạn lớp 1 đến lớp 2 hoặc lớp 3 đến lớp 5.
Điểm quan trọng là mỗi khối nên có bộ câu hỏi phù hợp với trình độ thực tế của học sinh, tránh việc câu quá khó khiến trẻ mất tự tin hoặc quá dễ làm giảm tính hấp dẫn của cuộc thi.
1.3. Cách chơi
Hình thức chơi của rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học khá đơn giản, dễ tổ chức và có thể linh hoạt điều chỉnh theo điều kiện của từng lớp học hoặc chương trình.
Cách chơi thường được triển khai như sau:
-
Người dẫn chương trình đọc câu hỏi hoặc chiếu câu hỏi lên màn hình: Câu hỏi có thể ở dạng chữ, hình ảnh hoặc tình huống ngắn.
-
Học sinh chọn đáp án đúng: Các em có thể chọn giữa các phương án A, B, C hoặc viết đáp án lên bảng con.
-
Mỗi câu có thời gian trả lời ngắn: Thông thường dao động từ 10 đến 20 giây, tùy theo độ tuổi và mức độ khó của câu hỏi.
-
Học sinh trả lời sai có thể bị loại: Trong một số chương trình, học sinh bị loại sẽ chờ đến phần cứu trợ để quay lại sân chơi nếu ban tổ chức có áp dụng.
Nhiều trường tổ chức theo hình thức học sinh giơ bảng đáp án sau vài giây suy nghĩ, sau đó giáo viên hoặc ban tổ chức loại dần thí sinh qua từng vòng. Cách làm này giúp cuộc thi diễn ra nhanh, sôi động và phù hợp với học sinh tiểu học.
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ câu đố vui tiếng Anh thú vị nhất kèm đáp án
2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1
2.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 1

Với học sinh lớp 1, bộ câu hỏi nên ưu tiên các chủ đề gần gũi như: màu sắc, số đếm, con vật, đồ dùng học tập, chào hỏi, bộ phận cơ thể.
Câu hỏi nên có độ dài ngắn, hạn chế cấu trúc phức tạp hoặc yêu cầu suy luận nhiều. Nếu triển khai trong tài liệu thực tế hoặc dùng ở trường, có thể kết hợp thêm tranh ảnh để tăng tính trực quan và giúp trẻ dễ hiểu hơn.
Về cấu trúc, bộ câu hỏi lớp 1 nên:
-
Dùng dạng trắc nghiệm A, B, C
-
Ưu tiên khoảng 10 đến 15 câu đầu thật dễ để trẻ làm quen
-
Kết hợp các dạng như:
-
Nhận diện từ vựng
-
Chọn từ đúng theo tranh hoặc ngữ cảnh đơn giản
-
Mẫu câu giao tiếp ngắn
>> Xem thêm:
2.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1
Câu 1. What color is the sky on a sunny day?
A. Blue
B. Green
C. Black
Câu 2. Which number is “three”?
A. 2
B. 3
C. 5
Câu 3. Which animal says “meow”?
A. Dog
B. Cat
C. Bird
Câu 4. What do you say when you meet your teacher in the morning?
A. Goodbye
B. Hello
C. Thank you
Câu 5. Which is a school thing?
A. Book
B. Fish
C. Apple
Câu 6. Which part of the body do you use to see?
A. Eyes
B. Ears
C. Nose
Câu 7. What color is a banana?
A. Red
B. Yellow
C. Blue
Câu 8. Which number comes after 4?
A. 3
B. 5
C. 6
Câu 9. Which animal can fly?
A. Bird
B. Cat
C. Fish
Câu 10. What do you say when someone gives you a gift?
A. Sorry
B. Thank you
C. Stand up
Câu 11. Which one is a pencil case?
A. Ruler
B. Pencil case
C. Desk
Câu 12. Which part of the body do you use to hear?
A. Ears
B. Hands
C. Legs
Câu 13. What color is grass?
A. Green
B. Purple
C. White
Câu 14. Which number is “one”?
A. 1
B. 7
C. 9
Câu 15. Which animal lives in water?
A. Fish
B. Dog
C. Rabbit
Câu 16. How do you say goodbye?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sit down
Câu 17. Which is used to write?
A. Pen
B. Bag
C. Chair
Câu 18. Which part of the body do you use to smell?
A. Nose
B. Mouth
C. Foot
Câu 19. What color is an apple?
A. Red
B. Brown
C. Gray
Câu 20. Which number comes before 10?
A. 8
B. 9
C. 11
2.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 1
|
Câu số |
Đáp án đúng |
|
1 |
A |
|
2 |
B |
|
3 |
B |
|
4 |
B |
|
5 |
A |
|
6 |
A |
|
7 |
B |
|
8 |
B |
|
9 |
A |
|
10 |
B |
|
11 |
B |
|
12 |
A |
|
13 |
A |
|
14 |
A |
|
15 |
A |
|
16 |
B |
|
17 |
A |
|
18 |
A |
|
19 |
A |
|
20 |
B |
3. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 2
3.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 2

Với học sinh lớp 2, ngoài từ vựng, có thể bắt đầu đưa vào các mẫu câu hỏi ngắn hoặc câu đơn đơn giản để trẻ làm quen với việc hiểu nghĩa câu, không chỉ nhận diện từ riêng lẻ.
Về cấu trúc, bộ câu hỏi lớp 2 nên:
-
dùng dạng trắc nghiệm A, B, C
-
gồm khoảng 15 đến 20 câu
-
kết hợp các dạng như:
-
Từ vựng
-
Chọn câu trả lời phù hợp
-
Hoàn thành câu đơn giản
>> Xem thêm:
3.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 2
Câu 1. How many people are there in your family?
A. Red
B. Four
C. Book
Câu 2. Which word is a school thing?
A. Eraser
B. Tiger
C. Chicken
Câu 3. What color is milk?
A. White
B. Green
C. Black
Câu 4. Which animal can swim?
A. Fish
B. Cat
C. Monkey
Câu 5. Choose the correct sentence.
A. This is my mother.
B. This my mother.
C. Is this my mother.
Câu 6. I go to school in the ______.
A. morning
B. banana
C. teacher
Câu 7. What do you say when you want to ask someone’s name?
A. How old are you?
B. What is your name?
C. Where are you from?
Câu 8. Which number is “twelve”?
A. 20
B. 12
C. 21
Câu 9. Which word means “bố”?
A. Mother
B. Brother
C. Father
Câu 10. What is this? It is a ______.
A. ruler
B. dog
C. orange
Câu 11. Which activity do you do at night?
A. Sleep
B. Go to school
C. Play football at school
Câu 12. Choose the correct answer: “What color is your bag?”
A. It is my bag.
B. It is blue.
C. I am blue.
Câu 13. Which animal says “woof”?
A. Dog
B. Bird
C. Fish
Câu 14. My ______ is a teacher.
A. mother
B. school bag
C. pencil
Câu 15. Which number comes after 15?
A. 14
B. 16
C. 18
Câu 16. What do you do in the afternoon?
A. I am fine.
B. I play with my friends.
C. It is a kite.
Câu 17. Which is a color?
A. Purple
B. Apple
C. Rabbit
Câu 18. Choose the correct word: “This is my ______.”
A. family
B. families
C. familys
Câu 19. What is the opposite of “big”?
A. Tall
B. Small
C. Long
Câu 20. Which sentence is correct?
A. I has a cat.
B. I have a cat.
C. I having a cat.
3.2. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 2
|
Câu số |
Đáp án đúng |
|
1 |
B |
|
2 |
A |
|
3 |
A |
|
4 |
A |
|
5 |
A |
|
6 |
A |
|
7 |
B |
|
8 |
B |
|
9 |
C |
|
10 |
A |
|
11 |
A |
|
12 |
B |
|
13 |
A |
|
14 |
A |
|
15 |
B |
|
16 |
B |
|
17 |
A |
|
18 |
A |
|
19 |
B |
|
20 |
B |
4. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 3
4.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 3

Với học sinh lớp 3, bộ câu hỏi có thể mở rộng sang các chủ đề như thời gian, nghề nghiệp, vị trí đồ vật, ngày tháng cơ bản và một số mẫu câu giao tiếp quen thuộc. Đây là giai đoạn phù hợp để tăng dần tỷ lệ câu hỏi cần hiểu mẫu câu, thay vì chỉ nhận diện từ đơn.
Cấu trúc bộ câu hỏi lớp 3 nên:
-
Dùng dạng trắc nghiệm A, B, C
-
Kết hợp các nhóm nội dung như:
-
Từ vựng
-
Ngữ pháp cơ bản
-
Giao tiếp đơn giản
-
Đọc hiểu một câu ngắn
-
Sắp xếp câu hỏi theo độ khó tăng dần để học sinh dễ làm quen và giữ được hứng thú khi tham gia.
>> Xem thêm:
4.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 3
Câu 1. What time do you get up?
A. At six o’clock
B. In the kitchen
C. It is a ruler
Câu 2. My father is a doctor. What does he do?
A. He is a doctor
B. He is tall
C. He is at home
Câu 3. Where is the book? It is ______ the table.
A. on
B. in
C. under
Câu 4. Choose the correct answer: “What day is it today?”
A. It is blue
B. It is Monday
C. It is May
Câu 5. Which word means “nghề nghiệp”?
A. Job
B. Toy
C. House
Câu 6. My birthday is ______ June.
A. in
B. on
C. at
Câu 7. Where is your mother?
A. She is cooking
B. She is in the kitchen
C. She is a teacher
Câu 8. Choose the correct sentence.
A. I can ride a bike.
B. I can rides a bike.
C. I can riding a bike.
Câu 9. What is he doing?
A. He is a pupil.
B. He is reading.
C. He is in the library.
Câu 10. Which month comes after April?
A. March
B. May
C. June
Câu 11. What do you do at break time?
A. I play with my friends.
B. I am a student.
C. I like English.
Câu 12. The cat is ______ the chair.
A. under
B. eleven
C. singing
Câu 13. Choose the correct answer: “Can you swim?”
A. Yes, I am.
B. Yes, I can.
C. Yes, I do.
Câu 14. What is your favourite subject?
A. I like Math.
B. I am in class 3A.
C. I go to school.
Câu 15. Which sentence is correct?
A. She can sings well.
B. She can sing well.
C. She can to sing well.
Câu 16. Where do you study?
A. I study at school.
B. I study English.
C. I study in the morning.
Câu 17. What is the date today?
A. It is Friday.
B. It is the fifth of May.
C. It is May.
Câu 18. Choose the correct word: “My brother is a ______.”
A. nurse
B. school bag
C. football
Câu 19. What are they doing?
A. They are playing football.
B. They are students.
C. They are in the yard.
Câu 20. Read and choose the correct answer: “I have English on Tuesday.”
A. Tuesday is an English teacher.
B. I learn English on Tuesday.
C. English is Tuesday.
4.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 3
|
Câu số |
Đáp án đúng |
|
1 |
A |
|
2 |
A |
|
3 |
A |
|
4 |
B |
|
5 |
A |
|
6 |
A |
|
7 |
B |
|
8 |
A |
|
9 |
B |
|
10 |
B |
|
11 |
A |
|
12 |
A |
|
13 |
B |
|
14 |
A |
|
15 |
B |
|
16 |
A |
|
17 |
B |
|
18 |
A |
|
19 |
A |
|
20 |
B |
5. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 4
5.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 4

Ở lớp 4, học sinh đã có nền tảng tiếng Anh tốt hơn về từ vựng, mẫu câu và khả năng hiểu ngữ cảnh. Vì vậy, bộ câu hỏi rung chuông vàng ở khối này có thể tăng thêm độ thử thách.
Bộ câu hỏi nên bám theo các chủ đề quen thuộc trong chương trình như thói quen hằng ngày, thời tiết, địa điểm, đồ ăn và thức uống, phương tiện di chuyển, môn học ở trường. Đây là nhóm nội dung vừa gần gũi vừa đủ để phân loại mức độ hiểu và phản xạ tiếng Anh của học sinh.
Cấu trúc bộ câu hỏi lớp 4 nên:
-
Dùng dạng trắc nghiệm A, B, C
-
Kết hợp các nhóm nội dung như:
-
Từ vựng theo chủ đề
-
Chọn đáp án đúng về ngữ pháp
-
Đọc câu hoặc đoạn ngắn
-
Xử lý tình huống giao tiếp cơ bản
-
Sắp xếp câu hỏi theo mức dễ, trung bình và khó để phù hợp với nhiều đối tượng học sinh hơn.
>> Xem thêm:
5.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 4
Câu 1. What do you do in the morning?
A. I have breakfast.
B. I am breakfast.
C. I breakfast at school.
Câu 2. What is the weather like today?
A. It is sunny.
B. It is Sunday.
C. It is in the sky.
Câu 3. Where is the post office?
A. It is next to the bank.
B. It is a post office.
C. It is very nice.
Câu 4. Which word means “phương tiện giao thông”?
A. Transport
B. Subject
C. Teacher
Câu 5. My favourite subject is English. What does “subject” mean?
A. Môn học
B. Học sinh
C. Thư viện
Câu 6. How do you go to school?
A. I go to school by bike.
B. I go to school at seven.
C. I go to school with English.
Câu 7. Choose the correct sentence.
A. She likes milk.
B. She like milk.
C. She liking milk.
Câu 8. What would you like to drink?
A. I’d like some orange juice.
B. I like orange.
C. I am drinking.
Câu 9. Which word is about weather?
A. Cloudy
B. Chicken
C. Math
Câu 10. We have ______ on Monday and Friday.
A. English
B. banana
C. weather
Câu 11. Where do you want to go?
A. I want to go to the zoo.
B. I want the zoo.
C. I go by bus.
Câu 12. What is your mother’s job?
A. She is cooking.
B. She is a nurse.
C. She is in the kitchen.
Câu 13. Choose the correct answer: “Why do you like English?”
A. Because it is interesting.
B. Because I am English.
C. Because on Monday.
Câu 14. Read and choose the correct answer: “Nam goes to school by bus every day.”
A. Nam goes to school by bike.
B. Nam goes to school by bus.
C. Nam goes to school on Sunday.
Câu 15. Which sentence is correct?
A. They are playing badminton.
B. They is playing badminton.
C. They playing badminton.
Câu 16. How often do you play football?
A. I play football in the yard.
B. I play football twice a week.
C. I play football with my brother.
Câu 17. What is the opposite of “hot”?
A. Cold
B. Warm
C. High
Câu 18. Which food is healthy?
A. Vegetables
B. Candy
C. Cola
Câu 19. Choose the correct word: “My father goes to work ______ car.”
A. by
B. in
C. on
Câu 20. What are you doing now?
A. I am reading a book.
B. I read a book yesterday.
C. I like reading books.
Câu 21. Which answer is correct for: “Where were you yesterday?”
A. I am at home.
B. I was at home.
C. I were at home.
Câu 22. Read and choose the correct answer: “Lan likes rainy days because she can stay at home and read books.”
A. Lan likes rainy days because she can fly kites.
B. Lan likes rainy days because she can read books at home.
C. Lan likes sunny days because she can stay at home.
5.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 4
|
Câu số |
Đáp án đúng |
|
1 |
A |
|
2 |
A |
|
3 |
A |
|
4 |
A |
|
5 |
A |
|
6 |
A |
|
7 |
A |
|
8 |
A |
|
9 |
A |
|
10 |
A |
|
11 |
A |
|
12 |
B |
|
13 |
A |
|
14 |
B |
|
15 |
A |
|
16 |
B |
|
17 |
A |
|
18 |
A |
|
19 |
A |
|
20 |
A |
|
21 |
B |
|
22 |
B |
6. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 5
6.1. Định hướng nội dung và cấu trúc bộ câu hỏi lớp 5

Với học sinh lớp 5, bộ câu hỏi có thể mở rộng hơn về độ khó, nhưng vẫn cần bám sát chương trình tiểu học. Nội dung nên xoay quanh:
-
Từ vựng theo chủ đề quen thuộc
-
Ngữ pháp cơ bản nâng cao
-
Đọc hiểu đoạn ngắn
-
Phản xạ tình huống giao tiếp
Cấu trúc bộ câu hỏi lớp 5 dùng dạng trắc nghiệm A, B, C và có thể kết hợp các nhóm nội dung như câu hỏi từ vựng, câu hỏi ngữ pháp, câu hỏi đọc hiểu và câu hỏi giao tiếp tình huống. Nếu dùng cho cuộc thi cấp lớp hoặc cấp trường, nên sắp xếp câu hỏi từ dễ đến khó để dễ tổ chức và dễ phân loại học sinh ở phần cuối.
>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức từ vựng ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
6.2. Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 5
Câu 1. What do you usually do after school?
A. I usually do my homework.
B. I am at school.
C. I usually in the library.
Câu 2. Which sentence is correct?
A. She don’t like music.
B. She doesn’t like music.
C. She doesn’t likes music.
Câu 3. What is the weather like in summer?
A. It is often hot.
B. It is often cold.
C. It is often rainy all day.
Câu 4. Which word means “kỳ nghỉ”?
A. Holiday
B. Homework
C. Festival
Câu 5. How often do you go swimming?
A. I go swimming on Sunday.
B. I go swimming twice a week.
C. I go swimming to the pool.
Câu 6. My brother ______ football every afternoon.
A. play
B. plays
C. playing
Câu 7. What would you like to be in the future?
A. I’d like to be a doctor.
B. I like doctors.
C. I am a doctor tomorrow.
Câu 8. Choose the correct answer: “What did you do yesterday?”
A. I go to the zoo.
B. I went to the zoo.
C. I am going to the zoo.
Câu 9. Which subject do you learn about numbers and shapes?
A. English
B. Math
C. Art
Câu 10. Read and choose the correct answer: “Tom has a headache, so he should stay in bed.”
A. Tom should go swimming.
B. Tom should stay in bed.
C. Tom should play football.
Câu 11. What is the opposite of “early”?
A. Late
B. Fast
C. Tall
Câu 12. Where will you go this summer?
A. I went to Da Nang.
B. I will go to Da Nang.
C. I am in Da Nang.
Câu 13. Which sentence is correct?
A. There are a book on the table.
B. There is a book on the table.
C. There is books on the table.
Câu 14. What do you do in English lessons?
A. I learn to draw pictures.
B. I learn to speak and write English.
C. I learn to ride a bike.
Câu 15. Choose the correct word: “My mother is taller ______ my aunt.”
A. than
B. then
C. that
Câu 16. Which word is a means of transport?
A. Plane
B. Station
C. Street
Câu 17. Read and choose the correct answer: “Mai is reading a book because she has free time.”
A. Mai is sleeping because she is tired.
B. Mai is reading because she has free time.
C. Mai is watching TV with her friends.
Câu 18. If you want to buy a stamp, where should you go?
A. To the post office
B. To the cinema
C. To the bakery
Câu 19. Which sentence is correct?
A. How many books do you have?
B. How much books do you have?
C. How many book do you have?
Câu 20. What should you do when you have a toothache?
A. Eat more sweets
B. Go to the dentist
C. Play outside
Câu 21. My family ______ to the beach last weekend.
A. go
B. went
C. goes
Câu 22. Which answer is correct for: “Why do you learn English?”
A. Because I want to speak with foreigners.
B. Because I am English.
C. Because on Monday.
Câu 23. Read and choose the correct answer: “Linda likes animals. She wants to work with sick animals in the future.”
A. Linda wants to be a teacher.
B. Linda wants to be a vet.
C. Linda wants to be a singer.
Câu 24. What will you do this weekend?
A. I play badminton.
B. I am playing badminton.
C. I will visit my grandparents.
Câu 25. Which sentence is correct?
A. He is the tallest boy in the class.
B. He is taller boy in the class.
C. He is tallest in the class boy.
6.3. Bảng đáp án bộ câu hỏi lớp 5
|
Câu số |
Đáp án đúng |
|
1 |
A |
|
2 |
B |
|
3 |
A |
|
4 |
A |
|
5 |
B |
|
6 |
B |
|
7 |
A |
|
8 |
B |
|
9 |
B |
|
10 |
B |
|
11 |
A |
|
12 |
B |
|
13 |
B |
|
14 |
B |
|
15 |
A |
|
16 |
A |
|
17 |
B |
|
18 |
A |
|
19 |
A |
|
20 |
B |
|
21 |
B |
|
22 |
A |
|
23 |
B |
|
24 |
C |
|
25 |
A |
7. Khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster - Tạo nền tảng tiếng Anh vững vàng
Nhiều phụ huynh mong muốn con không chỉ học tốt tiếng Anh trên lớp mà còn đủ tự tin để giao tiếp, phản xạ nhanh và tham gia tốt các sân chơi tiếng Anh như rung chuông vàng, thuyết trình hay các hoạt động ngoại khóa tại trường. Tuy nhiên, thực tế khá nhiều trẻ học tiếng Anh trong thời gian dài nhưng vẫn gặp những vấn đề quen thuộc như nhớ từ nhanh quên, phản xạ chậm, phát âm chưa rõ, học trên lớp chưa theo kịp hoặc thiếu hứng thú vì cách học còn khô khan.
Đó cũng là lý do phụ huynh ngày càng quan tâm đến một chương trình học bài bản ngay từ sớm để con có nền tảng vững và sử dụng được trong học tập hằng ngày. Khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster được xây dựng theo định hướng đó, dành cho trẻ từ 5 đến 13 tuổi, với các nhóm học phù hợp theo độ tuổi và trình độ như Kindergarten, Starters, Movers, Flyers. Cách phân chia này giúp trẻ được học đúng mức, đúng giai đoạn phát triển và không bị quá sức hoặc chán vì nội dung không phù hợp.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình trên trường: Việc kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục giúp trẻ được học tiếng Anh ngay từ bé, tránh tình trạng học lệch, vừa theo kịp kiến thức trên lớp vừa có cơ hội phát triển tiếng Anh bài bản hơn.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực của từng bé: Mỗi trẻ có tốc độ tiếp thu khác nhau. Khi được học theo lộ trình phù hợp, con sẽ dễ theo kịp hơn, hạn chế hổng kiến thức và tiến bộ đều hơn thay vì học dàn trải.
-
Phương pháp học sinh động, tăng hứng thú cho trẻ: Các phương pháp như ELC, TPR, PBL và Gamification giúp giờ học không bị khô cứng. Trẻ được học qua trải nghiệm, vận động, trò chơi và hoạt động tương tác, từ đó tiếp thu tự nhiên hơn và thích học hơn.
-
Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết: Đây là điều rất quan trọng với học sinh tiểu học. Khi nền tảng được xây từ sớm và đồng đều, trẻ sẽ tự tin hơn khi học trên lớp, làm bài, giao tiếp và tham gia các hoạt động tiếng Anh ở trường.
-
Giáo viên chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm dạy trẻ: 100% giáo viên đạt IELTS 7.0+ / TOEIC 900+ và được đào tạo chuẩn CELTA để giảng dạy phù hợp với tâm lý và độ tuổi thiếu nhi, giúp trẻ học trong môi trường tích cực, dễ tiếp thu và bớt áp lực.
-
Học online thuận tiện, phụ huynh dễ đồng hành: Với nhiều gia đình, việc đưa đón con đi học thêm là một áp lực không nhỏ. Mô hình học online giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời phụ huynh vẫn có thể theo dõi tiến độ học tập của con qua sổ liên lạc điện tử và video lớp học được lưu trữ.
Khi được học đúng cách, đúng độ tuổi và có môi trường phát triển tự nhiên, trẻ sẽ tự tin hơn nhiều trong học tập, giao tiếp và các hoạt động tiếng Anh ở bậc tiểu học.
Đăng ký khóa học tiếng Anh trẻ em ngay tại Langmaster để bé được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học cá nhân hóa phù hợp.
8. Câu hỏi thường gặp về câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học
8.1. Nên chọn câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học theo lớp hay theo trình độ?
Việc chọn câu hỏi rung chuông vàng tiểu học tối ưu nhất là kết hợp theo trình độ (nhóm khối) là chính, phân hóa theo lớp là phụ. Câu hỏi cần dựa trên khung chương trình của Bộ Giáo dục nhưng thiết kế tăng dần độ khó để chọn ra thí sinh xuất sắc nhất, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp cơ bản.
8.2. Một bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học nên có bao nhiêu câu?
Một bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học thường có từ 15 đến 30 câu (câu hỏi chính thức) cho một cuộc thi, chia theo độ khó tăng dần. Các bộ câu hỏi luyện tập có thể dài hơn, từ 70 đến 200 câu để đa dạng chủ đề và rèn luyện kỹ năng cho học sinh.
8.3. Có thể dùng câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh để luyện ở nhà cho trẻ không?
Có, việc sử dụng câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh để luyện tập tại nhà cho trẻ là một phương pháp rất hiệu quả, bổ ích và thú vị. Phương pháp này không chỉ giúp trẻ ôn tập kiến thức, rèn luyện tư duy, phản xạ nhanh mà còn khơi gợi niềm đam mê học ngoại ngữ thông qua hình thức trò chơi.
Kết luận
Hy vọng với bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng anh tiểu học mà chúng tôi chia sẻ, các em học sinh sẽ có một quá trình ôn tập thú vị và hiệu quả nhất. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp mà còn xây dựng sự tự tin khi đứng trên sân khấu lớn. Langmaster chúc các bạn nhỏ luôn giữ vững ngọn lửa đam mê, tự tin 'rung chuông' và tỏa sáng với vốn tiếng Anh của mình!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trung tâm Anh ngữ Ocean Edu, Trung tâm tiếng Anh Apollo English…
Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín: Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Langmaster, Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Edupia…
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.




